Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “氧化”

Tìm thấy 38 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
氧化yǎng huà

氧化: oxy hóa

Cụm từ
氧化镁yǎng huà měi

氧化镁: oxit magiê MgO

Cụm từ
氧化锌yǎng huà xīn

氧化锌: oxit kẽm

Cụm từ
氧化铝yǎng huà lǚ

氧化铝: oxit nhôm

Cụm từ
氧化铀yǎng huà yóu

氧化铀: oxit urani

Cụm từ
氧化钙yǎng huà gài

氧化钙: oxit canxi, CaO; (tiếng lóng) (dùng thay cho 肏[cao4], vì CaO giống cào)

Tiếng lóng xã hội
氧化罐yǎng huà guàn

氧化罐: bình Hopcalite; hộp mực Hopcalite

Cụm từ
氧化物yǎng huà wù

氧化物: oxit

Cụm từ
氧化汞yǎng huà gǒng

氧化汞: oxi thủy ngân (HgO)

Cụm từ
氧化剂yǎng huà jì

氧化剂: chất oxi hóa; tác nhân oxi hóa

Cụm từ
髓过氧化物酶suǐ guò yǎng huà wù méi

髓过氧化物酶: myeloperoxidase (còn gọi là MPO) (sinh học phân tử)

Cụm từ
过氧化苯甲酰guò yǎng huà běn jiǎ xiān

过氧化苯甲酰: benzoil peroxide

Cụm từ
过氧化物guò yǎng huà wù

过氧化物: peroxide

Cụm từ
过氧化氢酶guò yǎng huà qīng méi

过氧化氢酶: catalase (enzyme); hydrogen peroxidase

Cụm từ
过氧化氢guò yǎng huà qīng

过氧化氢: hydrogen peroxide H2O2

Cụm từ
过氧化guò yǎng huà

过氧化: peroxide

Cụm từ
氮氧化物dàn yǎng huà wù

氮氧化物: nitơ oxit

Cụm từ
氢氧化镁qīng yǎng huà měi

氢氧化镁: magie hydroxit Mg(OH)2

Cụm từ
氢氧化铝qīng yǎng huà lǚ

氢氧化铝: hydroxit nhôm

Cụm từ
氢氧化钾qīng yǎng huà jiǎ

氢氧化钾: hydroxit kali

Cụm từ
氢氧化钙qīng yǎng huà gài

氢氧化钙: hydroxit canxi Ca(OH)2; vôi tôi

Cụm từ
氢氧化钠qīng yǎng huà nà

氢氧化钠: xút ăn da; hydroxit natri NaOH

Cụm từ
氢氧化物qīng yǎng huà wù

氢氧化物: hydroxit

Cụm từ
氢氧化qīng yǎng huà

氢氧化: hydroxide (ví dụ: xút NaOH)

Cụm từ
抗氧化剂kàng yǎng huà jì

抗氧化剂: chất chống oxy hóa

Cụm từ
五氧化二钒wǔ yǎng huà èr fán

五氧化二钒: Pentanoxide vanadi V2O5; anhydride vanadic

Cụm từ
二氧化锰èr yǎng huà měng

二氧化锰: mangan(IV) oxit

Cụm từ
二氧化铀èr yǎng huà yóu

二氧化铀: điôxít urani; urani điôxít

Cụm từ
二氧化钛èr yǎng huà tài

二氧化钛: titan điôxít

Cụm từ
二氧化碳隔离èr yǎng huà tàn gé lí

二氧化碳隔离: thu giữ carbon; thu giữ carbon điôxít

Cụm từ
二氧化碳èr yǎng huà tàn

二氧化碳: carbon điôxít CO2

Cụm từ
二氧化硫èr yǎng huà liú

二氧化硫: lưu huỳnh điôxít SO2

Cụm từ
二氧化硅èr yǎng huà guī

二氧化硅: silicon dioxide (SiO2)

Cụm từ
二氧化物èr yǎng huà wù

二氧化物: dioxide

Cụm từ
二氧化氮èr yǎng huà dàn

二氧化氮: nitơ dioxide

Cụm từ
一氧化碳yī yǎng huà tàn

一氧化碳: carbon monoxide CO

Cụm từ
一氧化氮yī yǎng huà dàn

一氧化氮: nitric oxit

Cụm từ
一氧化二氮yī yǎng huà èr dàn

一氧化二氮: dinitơ monoxit N2O; khí cười

Cụm từ