Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗氧化剂抗氧化劑

kàng yǎng huà jì

抗氧化剂 là gì?

抗氧化剂 [kàng yǎng huà jì] có nghĩa là chất chống oxy hóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗氧化剂 trong tiếng Việt

chất chống oxy hóa

Cách đọc và ghi nhớ 抗氧化剂

抗氧化剂 được đọc là kàng yǎng huà jì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất chống oxy hóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan