抗氧化剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抗氧化剂
chất chống oxy hóa
Giản thể抗氧化剂
Phồn thể抗氧化劑
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng