五氧化二钒五氧化二釩 wǔ yǎng huà èr fán 五氧化二钒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 五氧化二钒 trong tiếng Việt Pentanoxide vanadi V2O5; anhydride vanadic 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan