Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二氧化碳

èr yǎng huà tàn

二氧化碳 là gì?

二氧化碳 [èr yǎng huà tàn] có nghĩa là carbon điôxít CO2.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二氧化碳 trong tiếng Việt

carbon điôxít CO2

Cách đọc và ghi nhớ 二氧化碳

二氧化碳 được đọc là èr yǎng huà tàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “carbon điôxít CO2”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan