Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一氧化二氮

yī yǎng huà èr dàn

一氧化二氮 là gì?

一氧化二氮 [yī yǎng huà èr dàn] có nghĩa là dinitơ monoxit N2O; khí cười.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一氧化二氮 trong tiếng Việt

  1. dinitơ monoxit N2O
  2. khí cười

Cách đọc và ghi nhớ 一氧化二氮

一氧化二氮 được đọc là yī yǎng huà èr dàn, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dinitơ monoxit N2O; khí cười”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan