Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二氧化锰二氧化錳

èr yǎng huà měng

二氧化锰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二氧化锰 trong tiếng Việt

mangan(IV) oxit

Tra từ liên quan