二氧化碳隔离
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
二氧化碳隔离
thu giữ carbon; thu giữ carbon điôxít
Giản thể二氧化碳隔离
Phồn thể二氧化碳隔離
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng