二氧化碳隔离二氧化碳隔離 èr yǎng huà tàn gé lí 二氧化碳隔离 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 二氧化碳隔离 trong tiếng Việt thu giữ carbon; thu giữ carbon điôxít 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan