二氧化铀二氧化鈾 èr yǎng huà yóu 二氧化铀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 二氧化铀 trong tiếng Việt điôxít urani; urani điôxít 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan