Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二氧化铀二氧化鈾

èr yǎng huà yóu

二氧化铀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二氧化铀 trong tiếng Việt

điôxít urani; urani điôxít

Tra từ liên quan