Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二氧化钛二氧化鈦

èr yǎng huà tài

二氧化钛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二氧化钛 trong tiếng Việt

titan điôxít

Tra từ liên quan