Kết quả tra từ “桌”
Tìm thấy 44 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桌: biến thể cũ của 桌[zhuo1]
桌: bàn; bàn làm việc; lượng từ cho bàn tiệc của khách tại yến tiệc, v.v
桌面系统: hệ thống máy tính để bàn
桌面儿上: trên bàn; nghĩa bóng: mọi thứ công khai và minh bạch
桌面儿: biến thể er hoá của 桌面[zhuo1 mian4]
桌面: màn hình máy tính; mặt bàn
桌游: trò chơi board game
桌球: bóng bàn; quả bóng bàn (Đài Loan); bi-a; pool; snooker (HK, Singapore, Malaysia)
桌灯: đèn bàn
桌机: máy tính để bàn
桌椅板凳: bàn ghế; nội thất gia đình
桌案: bàn
桌布: khăn trải bàn; (tin học) hình nền máy tính; hình nền; LT:條|条[tiao2],塊|块[kuai4],張|张[zhang1]
桌巾: khăn trải bàn
桌子: bàn; bàn làm việc; LT:張|张[zhang1],套[tao4]
桌上型电脑: máy tính để bàn
桌上型: máy tính để bàn
餐桌盐: muối ăn
餐桌转盘: mâm xoay trên bàn ăn; mâm xoay
餐桌: bàn ăn; LT:張|张[zhang1]
饭桌: bàn ăn
钻桌子: chui dưới gầm bàn (ví dụ: bị phạt vì thua bài)
酒桌文化: văn hóa uống rượu
办桌: (Đài Loan) tổ chức tiệc; cung cấp tiệc; tiệc; tiệc lề đường (tiệc kiểu Đài Loan, thường được tổ chức dưới lều lớn trên phố, để mừng các dịp đặc…
办公桌轮用: làm việc không cố định chỗ ngồi
赌桌: bàn đánh bạc; bàn chơi bạc
讲桌: bục giảng; bục phát biểu
谈判桌: bàn hội nghị
课桌: bàn học
翻桌率: tỷ lệ quay vòng bàn (trong nhà hàng)
翻桌: lật bàn (trong cơn giận dữ); (tại nhà hàng) hoàn thành một lượt phục vụ (từ khi một nhóm khách ngồi cho đến khi nhóm tiếp theo đến cùng bàn)
牌桌: bàn mạt chược; bàn chơi bài; bàn cờ bạc; bàn chơi game
活动桌面: màn hình desktop động
书桌: bàn làm việc; LT:張|张[zhang1]
搭桌: buổi biểu diễn từ thiện (sân khấu thời xưa)
拼桌: ngồi chung bàn với người không quen
小饭桌: phòng ăn cho trẻ nhỏ đi học không thể về nhà ăn trưa
圆桌会议: hội nghị bàn tròn
圆桌: bàn tròn
同桌: bạn cùng bàn; người ngồi cùng bàn
台球桌: bàn bi-da
八仙桌: bàn vuông kiểu cũ ngồi tám người
上桌: dọn (thức ăn) lên bàn; ngồi vào bàn ăn
三屉桌: bàn ba ngăn kéo (đồ nội thất truyền thống Trung Quốc)