钻桌子鑽桌子 zuān zhuō zi 钻桌子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钻桌子 trong tiếng Việt chui dưới gầm bàn (ví dụ: bị phạt vì thua bài) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan