Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钻桌子鑽桌子

zuān zhuō zi

钻桌子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钻桌子 trong tiếng Việt

chui dưới gầm bàn (ví dụ: bị phạt vì thua bài)

Tra từ liên quan