桌布
桌布 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 桌布 trong tiếng Việt
khăn trải bàn; (tin học) hình nền máy tính; hình nền; LT:條|条[tiao2],塊|块[kuai4],張|张[zhang1]
khăn trải bàn; (tin học) hình nền máy tính; hình nền; LT:條|条[tiao2],塊|块[kuai4],張|张[zhang1]