桌面儿上
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
桌面儿上
trên bàn; nghĩa bóng: mọi thứ công khai và minh bạch
Giản thể桌面儿上
Phồn thể桌面兒上
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng