牌桌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
牌桌
bàn mạt chược; bàn chơi bài; bàn cờ bạc; bàn chơi game
Giản thể牌桌
Phồn thể牌桌
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng