Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牌桌

pái zhuō

牌桌 là gì?

牌桌 [pái zhuō] có nghĩa là bàn mạt chược; bàn chơi bài; bàn cờ bạc; bàn chơi game.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牌桌 trong tiếng Việt

  1. bàn mạt chược
  2. bàn chơi bài
  3. bàn cờ bạc
  4. bàn chơi game

Cách đọc và ghi nhớ 牌桌

牌桌 được đọc là pái zhuō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bàn mạt chược; bàn chơi bài; bàn cờ bạc; bàn chơi game”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan