Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
餐桌转盘餐桌轉盤

cān zhuō zhuàn pán

餐桌转盘 là gì?

餐桌转盘 [cān zhuō zhuàn pán] có nghĩa là mâm xoay trên bàn ăn; mâm xoay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 餐桌转盘 trong tiếng Việt

  1. mâm xoay trên bàn ăn
  2. mâm xoay

Cách đọc và ghi nhớ 餐桌转盘

餐桌转盘 được đọc là cān zhuō zhuàn pán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mâm xoay trên bàn ăn; mâm xoay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan