桌球
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
桌球
bóng bàn; quả bóng bàn (Đài Loan); bi-a; pool; snooker (HK, Singapore, Malaysia)
Giản thể桌球
Phồn thể桌球
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng