Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桌面

zhuō miàn

桌面 là gì?

桌面 [zhuō miàn] có nghĩa là màn hình máy tính; mặt bàn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桌面 trong tiếng Việt

  1. màn hình máy tính
  2. mặt bàn

Cách đọc và ghi nhớ 桌面

桌面 được đọc là zhuō miàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “màn hình máy tính; mặt bàn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan