Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上桌

shàng zhuō

上桌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上桌 trong tiếng Việt

dọn (thức ăn) lên bàn; ngồi vào bàn ăn

Tra từ liên quan