上桌 shàng zhuō 上桌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上桌 trong tiếng Việt dọn (thức ăn) lên bàn; ngồi vào bàn ăn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan