Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “弯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
wān

cong, ngoằn nghèo

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
弯子
wān zi

cú uốn; cua; cong

Cụm từ
弯弯
Wān wān

Wan Wan (1981-), blogger và họa sĩ truyện tranh người Đài Loan

Cụm từ
弯折
wān zhé

bẻ cong

Cụm từ
弯曲
wān qū

bẻ cong; uốn quanh; cong; quanh co; uốn; làm cong

Cụm từ
弯月
wān yuè

trăng lưỡi liềm; hình lưỡi liềm

Cụm từ
弯男
wān nán

chàng trai đồng tính

Cụm từ
弯腰
wān yāo

cúi người

Cụm từ
弯角
wān jiǎo

góc; quẹo; cong

Cụm từ
弯路
wān lù

đường quanh co; đường vòng; đi đường vòng; (ví von) cách làm sai

Cụm từ
弯道
wān dào

đường quanh co; đường cong

Cụm từ
弯曲度
wān qū dù

độ cong; độ vồng

Cụm từ
弯液面
wān yè miàn

mặt khum (vật lý)

Cụm từ
弯管面
wān guǎn miàn

mì ống

Cụm từ
弯嘴滨鹬
wān zuǐ bīn yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ mỏ cong (Calidris ferruginea)

Cụm từ
弯弯曲曲
wān wān qū qū

cong quanh; quanh co; ngoằn ngoèo

Cụm từ
弯曲空间
wān qū kōng jiān

không gian cong

Cụm từ
弯腰驼背
wān yāo tuó bèi

gù lưng; cúi gập; tư thế xấu

Cụm từ
弯道超车
wān dào chāo chē

vượt xe ở khúc cua (lái xe); (nghĩa bóng) tận dụng khúc quanh co để tiến nhanh (kinh tế, v.v.)

Cụm từ
弯月形透镜
wān yuè xíng tòu jìng

thấu kính mặt lồi mặt lõm

Cụm từ
转弯
zhuǎn//wān

rẽ, ngoặt

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
拐弯
guǎi wān

đi vòng qua khúc cua; rẽ ngoặt; nghĩa bóng: hướng đi mới

Cụm từ
掰弯
bāi wān

bẻ cong; (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tính

Tiếng lóng xã hội
易弯
yì wān

linh hoạt

Cụm từ