Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弯角彎角

wān jiǎo

弯角 là gì?

弯角 [wān jiǎo] có nghĩa là góc; quẹo; cong.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弯角 trong tiếng Việt

  1. góc
  2. quẹo
  3. cong

Cách đọc và ghi nhớ 弯角

弯角 được đọc là wān jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “góc; quẹo; cong”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan