拐弯儿拐彎兒 guǎi wān r 拐弯儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拐弯儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 拐彎|拐弯[guai3 wan1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan