Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拐弯处拐彎處

guǎi wān chù

拐弯处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拐弯处 trong tiếng Việt

  1. góc cua
  2. khúc cong
  3. chỗ ngoặt
Tra từ liên quan