Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拐弯拐彎

guǎi wān

拐弯 là gì?

拐弯 [guǎi wān] có nghĩa là đi vòng qua khúc cua; rẽ ngoặt; nghĩa bóng: hướng đi mới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拐弯 trong tiếng Việt

  1. đi vòng qua khúc cua
  2. rẽ ngoặt
  3. nghĩa bóng: hướng đi mới

Cách đọc và ghi nhớ 拐弯

拐弯 được đọc là guǎi wān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi vòng qua khúc cua; rẽ ngoặt; nghĩa bóng: hướng đi mới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan