弯曲空间 là gì?
弯曲空间 [wān qū kōng jiān] có nghĩa là không gian cong.
Nghĩa của từ 弯曲空间 trong tiếng Việt
không gian cong
Cách đọc và ghi nhớ 弯曲空间
弯曲空间 được đọc là wān qū kōng jiān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không gian cong”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .