掰弯掰彎 bāi wān 掰弯 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 掰弯 trong tiếng Việt bẻ cong; (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan