Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掰弯掰彎

bāi wān

掰弯 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 掰弯 trong tiếng Việt

bẻ cong; (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tính

Tra từ liên quan