Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弯腰驼背彎腰駝背

wān yāo tuó bèi

弯腰驼背 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弯腰驼背 trong tiếng Việt

  1. gù lưng
  2. cúi gập
  3. tư thế xấu
Tra từ liên quan