Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弯弯曲曲彎彎曲曲

wān wān qū qū

弯弯曲曲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弯弯曲曲 trong tiếng Việt

  1. cong quanh
  2. quanh co
  3. ngoằn ngoèo
Tra từ liên quan