Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弯腰彎腰

wān yāo

弯腰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弯腰 trong tiếng Việt

cúi người

Tra từ liên quan