Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “屎”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
shǐ

phân; chất thải; cục phân; hình thức kết hợp: bài tiết (của tai, mắt, v.v.)

Từ vựng
屎意
shǐ yì

cảm giác muốn đi đại tiện

Cụm từ
屎壳郎
shǐ ké làng

xem 屎蚵螂[shi3 ke1 lang2]

Cụm từ
屎蚵螂
shǐ kē láng

bọ hung

Cụm từ
屙屎
ē shǐ

đi đại tiện

Cụm từ
把屎
bǎ shǐ

đỡ cho trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi đại tiện

Cụm từ
拉屎
lā shǐ

đi vệ sinh; đi ị; đi tiêu

Cụm từ
狗屎
gǒu shǐ

phân chó; cứt chó; vô nghĩa

Cụm từ
眼屎
yǎn shǐ

ghèn trong mắt

Cụm từ
石屎
shí shǐ

bê tông

Cụm từ
端屎
duān shǐ

đỡ trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi đại tiện

Cụm từ
耳屎
ěr shǐ

ráy tai; chất nhầy tai

Cụm từ
脐屎
qí shǐ

phân của trẻ sơ sinh (phân su); dịch tiết rốn (nhiễm trùng)

Cụm từ
鼻屎
bí shǐ

gỉ mũi; chất nhầy mũi

Cụm từ
搅屎棍
jiǎo shǐ gùn

(miệt thị) kẻ gây rối; kẻ phá đám

Cụm từ
狗吃屎
gǒu chī shǐ

ngã sấp mặt (thô tục)

Tiếng lóng xã hội
狗屎运
gǒu shǐ yùn

(khẩu ngữ) may mắn ngu ngốc (của người khác)

Khẩu ngữ
铲屎官
chǎn shǐ guān

(từ mới) (khẩu ngữ) chủ nuôi thú cưng (nghĩa đen: "quan chức phụ trách dọn phân")

Khẩu ngữ
扣屎盆子
kòu shǐ pén zi

biến ai đó thành kẻ thế tội; phỉ báng; vu khống

Cụm từ
扣屎盔子
kòu shǐ kuī zi

(phương ngữ miền Bắc) nghĩa đen: chụp mũ phân; nghĩa bóng: bôi nhọ bằng cáo buộc vô lý không có căn cứ; phỉ báng

Cụm từ
猫屎咖啡
māo shǐ kā fēi

"kopi luwak" hay cà phê chồn, làm từ hạt cà phê lấy từ phân cầy vòi hương châu Á

Cụm từ
石屎森林
shí shǐ sēn lín

rừng bê tông

Cụm từ
骑脖子拉屎
qí bó zi lā shǐ

nghĩa đen: đi vệ sinh trên vai người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: đối xử với ai đó như rác rưởi

Thành ngữ
一把屎一把尿
yī bǎ shǐ yī bǎ niào

chịu đựng mọi gian khổ (để nuôi dạy con cái) (thành ngữ)

Thành ngữ