Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狗屎

gǒu shǐ

狗屎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狗屎 trong tiếng Việt

phân chó; cứt chó; vô nghĩa

Tra từ liên quan