Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脐屎臍屎

qí shǐ

脐屎 là gì?

脐屎 [qí shǐ] có nghĩa là phân của trẻ sơ sinh (phân su); dịch tiết rốn (nhiễm trùng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脐屎 trong tiếng Việt

  1. phân của trẻ sơ sinh (phân su)
  2. dịch tiết rốn (nhiễm trùng)

Cách đọc và ghi nhớ 脐屎

脐屎 được đọc là qí shǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân của trẻ sơ sinh (phân su); dịch tiết rốn (nhiễm trùng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan