脐屎 là gì?
脐屎 [qí shǐ] có nghĩa là phân của trẻ sơ sinh (phân su); dịch tiết rốn (nhiễm trùng).
Nghĩa của từ 脐屎 trong tiếng Việt
- phân của trẻ sơ sinh (phân su)
- dịch tiết rốn (nhiễm trùng)
Cách đọc và ghi nhớ 脐屎
脐屎 được đọc là qí shǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân của trẻ sơ sinh (phân su); dịch tiết rốn (nhiễm trùng)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .