石屎森林
rừng bê tông
rừng bê tông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bê tông
›石屏Shí pínghuyện Thạch Bình, châu tự trị Hà Nhì và Di Hồng Hà, Vân Nam
›石家庄市Shí jiā zhuāng ShìThành phố cấp địa khu Thạch Gia Trang, thủ phủ tỉnh Hà Bắc 河北省[He2 bei3 Sheng3], miền bắc Trung Quốc
›石屏县Shí píng xiànhuyện Shiping thuộc châu tự trị Hồng Hà các dân tộc Hà Nhì và Di, Vân Nam
›石家庄Shí jiā zhuāngThành phố cấp địa khu Thạch Gia Trang, thủ phủ tỉnh Hà Bắc 河北省[He2 bei3 Sheng3], miền bắc Trung Quốc
›石冈Shí gāngTrấn Shihkang ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan
›石子儿shí zǐ rđá cuội
›石冈乡Shí gāng XiāngXã Shihkang ở huyện Đài Trung, 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.