把屎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
把屎
đỡ cho trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi đại tiện
Giản thể把屎
Phồn thể把屎
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng