Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狗吃屎

gǒu chī shǐ

狗吃屎 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 狗吃屎 trong tiếng Việt

ngã sấp mặt (thô tục)

Tra từ liên quan