Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铲屎官鏟屎官

chǎn shǐ guān

铲屎官 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 铲屎官 trong tiếng Việt

(từ mới) (khẩu ngữ) chủ nuôi thú cưng (nghĩa đen: "quan chức phụ trách dọn phân")

Tra từ liên quan