Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搅屎棍攪屎棍

jiǎo shǐ gùn

搅屎棍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搅屎棍 trong tiếng Việt

  1. (miệt thị) kẻ gây rối
  2. kẻ phá đám
Tra từ liên quan