Kết quả tra từ “刷”
Tìm thấy 48 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刷: chọn
刷题: làm nhiều câu hỏi luyện tập (để chuẩn bị cho kỳ thi)
刷脸: quét khuôn mặt (để xác minh danh tính)
刷牙: đánh răng
刷爆: quẹt tối đa hạn mức (thẻ tín dụng)
刷洗: chà rửa sạch
刷机: thay thế firmware (trên thiết bị di động)
刷新纪录: thiết lập kỷ lục mới
刷新: cải tiến; tân trang; làm mới (cửa sổ máy tính); viết trang mới (trong lịch sử); phá vỡ (kỷ lục)
刷扣: đánh đàn theo hợp âm (Đài Loan)
刷屏: làm loạn màn hình (trên diễn đàn Internet, v.v.)
刷子: bàn chải; chà; LT:把[ba3]
刷夜: thức suốt đêm; thức trắng đêm
刷单: tạo giao dịch giả để lừa một nền tảng trực tuyến thương mại (nền tảng thưởng cho người dùng thực hiện nhiều giao dịch)
刷卡: sử dụng thẻ tín dụng (hoặc thẻ quẹt, thẻ thông minh, v.v.)
刷剧: cày phim (truyền hình)
刷入: nạp vào; ghi đè firmware (tin học)
齐刷刷: đồng đều; đều tăm tắp
雨刷: cần gạt nước
胶版印刷: in offset
粉刷: sơn; quét vôi; sơn nhũ; trát vữa
磅刷: cọ sơn nhà cỡ lớn nhất
盗刷: rút tiền gian lận (từ tài khoản thẻ tín dụng của người khác)
牙刷: bàn chải đánh răng; LT:把[ba3]
滚筒刷: con lăn sơn
活版印刷: in ấn bằng chữ in rời; sắp chữ
活字印刷: in bằng chữ rời
洗刷: lau chùi sạch; chà sát; (bóng) loại bỏ (danh tiếng xấu, hiểu lầm, v.v.)
冲刷: làm sạch; chà; xối rửa; rửa trôi; xói mòn; cuốn trôi
毛刷: bàn chải
柯式印刷: in offset
板刷: bàn chải cọ rửa
孔版印刷: in lụa
印刷体: kiểu in (trái với chữ thảo)
印刷电路板: bảng mạch in
印刷量: số lượng in
印刷术: in; công nghệ in
印刷者: người in
印刷版: bản in; phiên bản in (của ấn phẩm số); đợt in (như "đợt in lần 1",...)
印刷机: máy in
印刷业: ngành in ấn; kinh doanh in ấn
印刷所: xưởng in; văn phòng in; máy in
印刷厂: nhà in; tiệm in
印刷品: sản phẩm in ấn
印刷: in ấn
凹凸印刷: in nổi; dập khuôn
凸版印刷: in nổi; đánh máy; in bằng bản kim loại
两把刷子: khả năng; kỹ năng