活版印刷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
活版印刷
in ấn bằng chữ in rời; sắp chữ
Giản thể活版印刷
Phồn thể活版印刷
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng