Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活版印刷

huó bǎn yìn shuā

活版印刷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活版印刷 trong tiếng Việt

in ấn bằng chữ in rời; sắp chữ

Tra từ liên quan