Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
印刷机印刷機

yìn shuā jī

印刷机 là gì?

印刷机 [yìn shuā jī] có nghĩa là máy in.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 印刷机 trong tiếng Việt

máy in

Cách đọc và ghi nhớ 印刷机

印刷机 được đọc là yìn shuā jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy in”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan