Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凹凸印刷

āo tū yìn shuā

凹凸印刷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凹凸印刷 trong tiếng Việt

  1. in nổi
  2. dập khuôn
Tra từ liên quan