Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盗刷盜刷

dào shuā

盗刷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盗刷 trong tiếng Việt

rút tiền gian lận (từ tài khoản thẻ tín dụng của người khác)

Tra từ liên quan