印刷厂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
印刷厂
nhà in; tiệm in
Giản thể印刷厂
Phồn thể印刷廠
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng