Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
印刷量

yìn shuā liàng

印刷量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 印刷量 trong tiếng Việt

số lượng in

Tra từ liên quan