Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗刷

xǐ shuā

洗刷 là gì?

洗刷 [xǐ shuā] có nghĩa là lau chùi sạch; chà sát; (bóng) loại bỏ (danh tiếng xấu, hiểu lầm, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗刷 trong tiếng Việt

  1. lau chùi sạch
  2. chà sát
  3. (bóng) loại bỏ (danh tiếng xấu, hiểu lầm, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 洗刷

洗刷 được đọc là xǐ shuā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lau chùi sạch; chà sát; (bóng) loại bỏ (danh tiếng xấu, hiểu lầm, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan