Kết quả tra từ “低”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低: thấp; bên dưới; cúi (đầu); để rũ xuống; treo xuống; nghiêng
低龋齿性: không gây sâu răng
低龄犯罪: tội phạm vị thành niên; hành vi phạm tội của thanh thiếu niên
低龄化: (một nhóm người nhất định, ví dụ: người sử dụng ma túy giải trí) trở nên trẻ hơn, trung bình, so với trước đây
低龄: (của thành viên trong một nhóm cụ thể) thấp hơn trung bình về tuổi tác
低体温症: hạ thân nhiệt
低首下心: khúm núm xu nịnh (thành ngữ)
低头认罪: cúi đầu nhận tội; thừa nhận tội
低头族: nghiện điện thoại thông minh
低头不见抬头见: xem 抬頭不見低頭見|抬头不见低头见[tai2 tou2 bu4 jian4 di1 tou2 jian4]
低头: cúi đầu; nhượng bộ; chịu thua
低领口: cổ áo khoét sâu
低音管: kèn fagôt; cũng viết là 巴頌管|巴颂管 hoặc 巴松管
低音炮: loa siêu trầm
低音提琴: đại hồ cầm; contrabass
低音大号: tuba trầm; kèn euphonium
低音大提琴: đại hồ cầm; contrabass
低音喇叭: loa trầm
低音: âm trầm
低阶语言: ngôn ngữ bậc thấp (máy tính)
低阶: cấp độ thấp
低陷: lún xuống; lắng xuống
低速率: tốc độ thấp
低速挡: số thấp; số chậm nhất
低速区: vùng tốc độ thấp (địa chấn)
低速: tốc độ thấp
低迷: mờ mịt (cảnh vật, v.v.); thấp (tinh thần); suy thoái (kinh tế)
低贱: thấp kém; khiêm tốn; rẻ; không đắt
低费用: chi phí thấp
低谷: thung lũng; đáy (trái ngược với đỉnh); ẩn dụ: điểm thấp nhất; lúc tụt dốc nhất; điểm thấp nhất trong vận may của một người
低调: giọng thấp; yên lặng (giọng); trầm; lặng lẽ; không phô trương
低语: lẩm bẩm
低血糖: hạ đường huyết (y học)
低血压: huyết áp thấp
低落: chán nản; u sầu; suy giảm; trở nên tồi tệ hơn
低脂: ít béo
低能儿: trẻ chậm phát triển; người đần độn; người ngu ngốc
低能: không có khả năng; không đủ năng lực; ngu ngốc; thiểu năng trí tuệ
低胸: cắt thấp (váy); khoét sâu (cổ áo)
低声细语: thì thầm; nói khẽ (thành ngữ)
低声: nói khẽ; nhẹ nhàng
低聚物: oligomer (hóa học)
低耗: tiêu thụ ít (năng lượng, nhiên liệu, v.v.)
低缓: thấp và không vội vã (giọng nói, v.v.); thấp và dốc nhẹ (địa hình)
低维: thấp chiều (toán học)
低级语言: ngôn ngữ cấp thấp (máy tính)
低级: trình độ thấp; sơ cấp; thô tục; thấp; kém
低粉: viết tắt của 低筋麵粉|低筋面粉[di1 jin1 mian4 fen3]
低筋面粉: bột mì ít gluten; bột làm bánh cake; bột làm bánh pastry; bột mì mềm
低等动物: động vật bậc thấp; dạng sống nguyên thủy
低等: thấp kém
低端人口: lao động thu nhập thấp trong các ngành công nghiệp không đòi hỏi kỹ năng; cách viết tắt mang tính miệt thị của 低端產業從業人口|低端产业从业人口
低端: giá rẻ
低洼: vùng trũng
低空飞过: vừa đủ qua (trong kỳ thi)
低空跳伞: nhảy BASE
低空: độ cao thấp
低碳: (định ngữ) ít carbon; low-carb (chế độ ăn)
低矮: thấp; lùn
低眉顺眼: ngoan ngoãn; phục tùng