低碳
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
低碳
(định ngữ) ít carbon; low-carb (chế độ ăn)
Giản thể低碳
Phồn thể低碳
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng