低音大提琴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
低音大提琴
đại hồ cầm; contrabass
Giản thể低音大提琴
Phồn thể低音大提琴
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng