Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低音大提琴

dī yīn dà tí qín

低音大提琴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低音大提琴 trong tiếng Việt

  1. đại hồ cầm
  2. contrabass
Tra từ liên quan