低血糖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
低血糖
hạ đường huyết (y học)
Giản thể低血糖
Phồn thể低血糖
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng