低头 là gì?
低头 [dī tóu] có nghĩa là cúi đầu; nhượng bộ; chịu thua.
Nghĩa của từ 低头 trong tiếng Việt
- cúi đầu
- nhượng bộ
- chịu thua
Cách đọc và ghi nhớ 低头
低头 được đọc là dī tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cúi đầu; nhượng bộ; chịu thua”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .