Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低头低頭

dī tóu

低头 là gì?

低头 [dī tóu] có nghĩa là cúi đầu; nhượng bộ; chịu thua.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低头 trong tiếng Việt

  1. cúi đầu
  2. nhượng bộ
  3. chịu thua

Cách đọc và ghi nhớ 低头

低头 được đọc là dī tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cúi đầu; nhượng bộ; chịu thua”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan