Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低维低維

dī wéi

低维 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低维 trong tiếng Việt

thấp chiều (toán học)

Tra từ liên quan